menu_book
見出し語検索結果 "thế nào" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thế nào" (1件)
日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
format_quote
フレーズ検索結果 "thế nào" (4件)
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)