ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thế nào" (1件)
thế nào

日本語
他どう?
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
類語検索結果 "thế nào" (1件)
như thế nào

日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
フレーズ検索結果 "thế nào" (4件)
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
