menu_book
見出し語検索結果 "thế nào" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thế nào" (1件)
日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
format_quote
フレーズ検索結果 "thế nào" (3件)
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)